Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Napoli hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Napoli tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Giovanni Di Lorenzo
Stanislav Lobotka
Romelu Lukaku
Mathias Olivera
0 - 2 Khvicha Kvaratskhelia
0 - 3 Romelu Lukaku
Scott Mctominay
Billy Gilmour
Giovanni Pablo Simeone
David Neres Campos
0 - 4 Alessandro Buongiorno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 6 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 14 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 6 | 30 | 7 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 7 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ