Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Pisa hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Pisa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Pisa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matteo Tramoni
Giovanni Bonfanti
Isak Vural
Arturo Calabresi
Stefano Moreo
Mehdi Leris
Lorran Lucas Pereira de Sousa
2 - 2 Stefano Moreo
Arturo Calabresi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.42 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 3 | 60 | 6.68 | |
| 90 | Michael Folorunsho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 34 | 7.34 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 52 | 7.32 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.91 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 47 | 6.91 | |
| 29 | Gennaro Borrelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 21 | Nicolo Cavuoti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.6 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 3 | Riyad Idrissi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 15 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 49 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 35 | 6.45 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 6 | 38 | 7.01 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 28 | 6.91 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 52 | 6.5 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.12 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 8 | 2 | 31 | 6.97 | |
| 94 | Giovanni Bonfanti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.26 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.09 | |
| 21 | Isak Vural | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 99 | Lorran Lucas Pereira de Sousa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ