Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Torino hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Duvan Estevan Zapata Banguera
0 - 2 Samuele Ricci
Gvidas Gineitis
Samuele Ricci
Saba Sazonov
Vanja Milinkovic Savic
Alessandro Buongiorno
Pietro Pellegri
Mergim Vojvoda
Ricardo Rodriguez
Pietro Pellegri Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 7 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 5 | 6.28 | |
| 25 | Ibrahim Sulemana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 32 | Andrea Petagna | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 6.26 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 34 | 6.41 | |
| 21 | Jakub Jankto | Tiền vệ trái | 4 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 3 | 34 | 6.78 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 5.92 | |
| 37 | Paulo Azzi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 5 | 2 | 44 | 6.39 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 4 | 42 | 6.43 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 5.99 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 33 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ricardo Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 33 | 8.33 | |
| 9 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 77 | Karol Linetty | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 47 | 7.28 | |
| 16 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 40 | 6.97 | |
| 61 | Adrien Tameze Aousta | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 6.97 | |
| 20 | Valentino Lazaro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 35 | 7.01 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 43 | 8.28 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 31 | 6.95 | |
| 19 | Raoul Bellanova | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 54 | 7.69 | |
| 28 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 39 | 7.36 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ