Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Udinese hôm nay ngày 17/09/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Ebosse
Axel Thurel Sahuye Guessand
Florian Thauvin
Joao Ferreira
Martin Ismael Payero
Roberto Maximiliano Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Leonardo Pavoletti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 5 | 24 | 6.28 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 23 | Mateusz Wieteska | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.67 | |
| 1 | Boris Radunovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 17 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 4 | Alberto Dossena | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 27 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 9 | 60% | 3 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 16 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 24 | 6.68 | |
| 1 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 26 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.09 | |
| 12 | Hassane Kamara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 11 | Walace Souza Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 23 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 29 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 39 | 6.88 | |
| 18 | Nehuen Perez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 32 | 6.67 | |
| 24 | Lazar Samardzic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.17 | |
| 2 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 17 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ