Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cagliari
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cagliari vs Verona hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cagliari vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cagliari vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amin Sarr
Sandi Lovric

Amin Sarr
Daniel Mosquera
Moatasem Al-Musrati
Suat Serdar
Cheikh Niasse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luca Mazzitelli | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 38 | 7.78 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 53 | 7.33 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 45 | 7.37 | |
| 32 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 10 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 1 | Elia Caprile | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 94 | Sebastiano Esposito | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 33 | 7.16 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 50 | 7.48 | |
| 9 | Semih Kilicsoy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 7.25 | |
| 2 | Marco Palestra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 7.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Simone Perilli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 18 | 5.71 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 4 | Sandi Lovric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 5 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 36 | 5.75 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 3 | 49 | 6.46 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 24 | Antoine Bernede | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.04 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 25 | 4.38 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.74 | |
| 25 | Daniel Mosquera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 1 | 67 | 6.11 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ