Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cambridge United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Birmingham City hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Birmingham City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kai Wagner
0 - 2 Kyogo Furuhashi
Willum Thor Willumsson
Kanya Fujimoto
Phil Neumann
0 - 3 Marvin Ducksch
Alfons Sampsted
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 8.8 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 43 | 78.18% | 7 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 21 | Shane Daniel McLoughlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 9 | 26.47% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 5.6 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 4 | 85 | 6.7 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 34 | 68% | 4 | 1 | 87 | 6 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 1 | 60 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 77 | 7.5 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Forward | 3 | 2 | 2 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 57 | 7.6 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 2 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 0 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 9 | Kyogo Furuhashi | Forward | 3 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 75 | 7.5 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Kanya Fujimoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 47 | 72.31% | 1 | 6 | 85 | 7.1 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 63 | 51 | 80.95% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 40 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ