Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cambridge United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Thomason
Josh Sheehan
0 - 1 Aaron Collins
Jordi Osei-Tutu
Klaidi Lolos
Jordi Osei-Tutu
Victor Adeboyejo
John Mcatee
Nathan Baxter
Gethin Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 28 | 6.12 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 1 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 5.99 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 33 | 6.64 | |
| 7 | James Brophy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 6 | 23 | 6.54 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.61 | |
| 27 | Reyes Vicente | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 34 | Brandon Njoku | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gethin Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 5 | 79 | 7.32 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 25 | 7.07 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 5 | 92 | 7.99 | |
| 19 | Aaron Collins | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.13 | |
| 12 | Josh Cogley | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 6 | 0 | 63 | 7.16 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 1 | 4 | 78 | 7.22 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 4 | George Thomason | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 42 | 6.44 | |
| 17 | Klaidi Lolos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ