Cambridge United
-0.75 0.87
+0.75 0.95
2.25 0.78
u 1.11
1.37
6.90
3.99
-0.5 0.87
+0.5 0.80
1 1.03
u 0.85
1.95
7.5
2.3
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Gillingham hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Gillingham tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Gillingham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lenni Rae Cirino
Andy Smith
Sam Vokes
Omar Beckles
Bradley Dack
Armani Little
Garath McCleary
Bradley Dack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 20 | 6.53 | |
| 28 | Sean Raggett | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 43 | 7.22 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 32 | 19 | 59.38% | 1 | 4 | 45 | 8.55 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 30 | 8.31 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 7 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 2 | 48 | 7.69 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 21 | 48.84% | 0 | 10 | 56 | 7.5 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 8.67 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 41 | 28 | 68.29% | 1 | 1 | 62 | 8.23 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 2 | 51 | 6.85 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 4 | 0 | 59 | 7.37 | |
| 20 | Kylian Kouassi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 7 | 18 | 6.25 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 21 | 5.68 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 38 | 5.48 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 19 | 42.22% | 0 | 1 | 53 | 5.77 | |
| 39 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.68 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.79 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 2 | 0 | 1 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 21 | 5.64 | |
| 32 | Lenni Rae Cirino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 38 | 5.61 | |
| 27 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 20 | 6.01 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 5 | 19 | 6.42 | |
| 24 | Harry Waldock | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 33 | 5.98 | |
| 15 | Travis Akomeah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 6 | 56 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ