Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cambridge United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Reading hôm nay ngày 01/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harvey Knibbs
1 - 2 Harvey Knibbs
Abraham Kanu
Louie Holzman
1 - 3 Sam Smith
Kelvin Abrefa
Jayden Wareham
Tivonge Rushesha
Lewis Wing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Morrison | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 35 | 6.3 | |
| 3 | Danny Andrew | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 10 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 14 | Korey Smith | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 10 | Elias Kachunga | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 24 | Jordan Cousins | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 7 | James Brophy | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 18 | Ryan Loft | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 1 | Jack Stevens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 5 | 16.13% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 17 | Taylor Richards | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 31 | 6.7 | |
| 15 | Jubril Okedina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 2 | 4 | 49 | 7 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 9 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 36 | Daniel Barton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 22 | Josh Stokes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 53 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sam Smith | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 30 | 7.3 | |
| 6 | Harlee Dean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 7 | Harvey Knibbs | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 46 | 9.3 | |
| 29 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 46 | 32 | 69.57% | 3 | 5 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Jayden Wareham | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 7 | |
| 14 | Tivonge Rushesha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 20 | Chem Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 34 | Louie Holzman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 1 | 4 | 53 | 7.4 | |
| 32 | Abraham Kanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 28 | Mamadi Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 24 | Tyler Bindon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 6 | 46 | 7.3 | |
| 30 | Andre Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ