Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cambridge United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cambridge United vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cambridge United vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cambridge United vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Smith
Aaron McGowan
0 - 1 Dylan Jones
Billy Blacker
Charlie Whitaker
1 - 2 Charlie Whitaker
Nohan Kenneh
Omari Patrick
Aaron McGowan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 33 | 7.74 | |
| 3 | Ben Purrington | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.71 | |
| 11 | Sullay KaiKai | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 1 | 43 | 6.55 | |
| 7 | James Brophy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 8 | 0 | 42 | 7.34 | |
| 26 | James Gibbons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 39 | 75% | 3 | 1 | 86 | 7.21 | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 7 | 30.43% | 0 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 19 | Shayne Lavery | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 16 | 7.35 | |
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 74 | 55 | 74.32% | 0 | 5 | 95 | 8.68 | |
| 9 | Louis Appere | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 14 | Benjamin Knight | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 52 | 7.56 | |
| 16 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 23 | Mamadou Jobe | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 52 | 76.47% | 1 | 8 | 89 | 7.52 | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 5.82 | |
| 24 | Elliott Nevitt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 38 | George Hoddle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 31 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joe Murphy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 16 | 45.71% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 30 | 6.41 | |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 7 | 45 | 6.85 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 10 | 32 | 7.36 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 8 | 32 | 6.94 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 6 | 46 | 7.32 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 5 | 54 | 7.1 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 3 | 35 | 6.48 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 5.85 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7.23 | |
| 15 | William Tamen | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Dylan Jones | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 14 | Jayden Joseph | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 9 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ