Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cameroon
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cameroon vs Marốc hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cameroon vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cameroon vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brahim Diaz
Bilal El Khannouss
Youssef En-Nesyri
Sofyan Amrabat
0 - 2 Ismael Saibari Ben El Basra
Oussama Targhalline
Soufiane Rahimi
Soufiane Rahimi
Hamza Igamane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Georges-Kevin Nkoudou Mbida | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 16 | Devis Rogers Epassy Mboka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 56 | 6.12 | |
| 14 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 31 | 5.94 | |
| 10 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 25 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 2 | Junior Tchamadeu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.15 | |
| 24 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 34 | 5.91 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 17 | Samuel Kotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 73 | 6.05 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 6 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 15 | Arthur Avom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 3 | Che Malone | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 4 | 46 | 6.62 | |
| 26 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 5.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 34 | 7.08 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 9 | 1 | 50 | 7.55 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 44 | 6.92 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.48 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 15 | 6.85 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 53 | 7.68 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 30 | 7.66 | |
| 14 | Oussama Targhalline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 9 | Soufiane Rahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 7 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 30 | 7.34 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 2 | 35 | 7.57 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 34 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ