Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Canada
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Canada vs Chile hôm nay ngày 30/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Canada vs Chile tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Canada vs Chile hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Suazo

Gabriel Suazo
Thomas Ignacio Galdames Millan
Marco Bolados
Eric Pulgar
Ben Brereton
Cesar Ignacio Perez Maldonado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 16 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.71 | |
| 9 | Cyle Larin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 7 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 5 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 27 | 6.69 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 15 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mauricio Isla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.74 | |
| 11 | Eduardo Jesus Vargas Rojas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 12 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 16 | Igor Lichnovsky Osorio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 44 | 6.86 | |
| 13 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 19 | Marco Bolados | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.59 | |
| 9 | Victor Alejandro Davila Zavala | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 5.03 | |
| 6 | Thomas Ignacio Galdames Millan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 18 | Rodrigo Echeverria | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 7 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.73 | |
| 8 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 11 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ