Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Canada 1
Pen [5-6]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Canada vs Guatemala hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Canada vs Guatemala tại Cúp vàng CONCACAF 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Canada vs Guatemala hôm nay chính xác nhất tại đây.

Rubio Yovani Méndez-Rubín
1 - 1 Rubio Yovani Méndez-Rubín
Arquimides Ordonez
Pedro Altan
Darwin Lom
Rodrigo Saravia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 6 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 8 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 12 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 7.4 | |
| 23 | Niko Sigur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | Luc De Fougerolles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 30 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Rubio Yovani Méndez-Rubín | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Jose Carlos Pinto Samayoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Jose Mario Rosales Marroquin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 100% | 3 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 13 | Stheven Adán Robles Ruiz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Kenderson Navarro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Rudy Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Olger Escobar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ