Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Canada
Pen [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Canada vs Uruguay hôm nay ngày 14/07/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Canada vs Uruguay tại Copa America 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Canada vs Uruguay hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Bentancur
Facundo Pellistri Rebollo Goal Disallowed
Matias Nicolas Vina
Giorgian De Arrascaeta Benedetti
Luis Suarez
Paul Brian Rodriguez Bravo
Cristian Olivera
Lucas Olaza
Rodrigo Bentancur
2 - 2 Luis Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.41 | |
| 24 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 46 | 6.76 | |
| 1 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 14 | Jacob Shaffelburg | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 20% | 5 | 0 | 18 | 6 | |
| 2 | Alistair Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Ismael Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 47 | 7.36 | |
| 25 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 15 | Moise Bombito | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 3 | Luc De Fougerolles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 18 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Sergio Rochet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 6 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 35 | 7.31 | |
| 8 | Nahitan Nandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 37 | 6.63 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 5 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 19 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 20 | Maximiliano Araujo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 11 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 3 | Sebastian Enzo Caceres Ramos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ