Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cape Verde
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cape Verde vs Mozambique hôm nay ngày 19/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cape Verde vs Mozambique tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cape Verde vs Mozambique hôm nay chính xác nhất tại đây.
Geny Catamo Penalty cancelled
Lau King
Elias Pelembe
Shaquille Momad Nangy
Nanani
Gildo Vilanculos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 61 | 8.02 | |
| 21 | Tiago Manuel Dias Correia, Bebe | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 27 | 7.99 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 23 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 10 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 44 | 7.22 | |
| 14 | Deroy Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 18 | Kenny Rocha Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 7 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.98 | |
| 17 | Willy Semedo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 1 | Josimar Dias,Vozinha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.18 | |
| 5 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 64 | 6.83 | |
| 13 | Carlos Miguel Pereira Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.21 | |
| 26 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 57 | 7.85 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 62 | 7.83 | |
| 9 | Gilson Tavares | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 48 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 69 | 6.14 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 66 | 5.7 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 5.98 | |
| 18 | Gildo Vilanculos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 8 | Edmilson Dove | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 71 | 5.25 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 6.14 | |
| 13 | Stanley Ratifo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 20 | Geny Catamo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 23 | Shaquille Momad Nangy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 14 | Domingos Macandza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 4.46 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 9 | Lau King | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ