Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cape Verde
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [1-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cape Verde vs Nam Phi hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cape Verde vs Nam Phi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cape Verde vs Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thapelo Maseko
Mihlali Mayambela
Jayden Adams
Zakhele Lerato Lepasa
Nyiko Mobbie
Terrence Mashego
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 4 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 23 | Steven Moreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 18 | Kenny Rocha Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Jovane Cabral | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Josimar Dias,Vozinha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Joao Paulo Moreira Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Themba Zwane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Percy Tau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 23 | Thapelo Morena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 14 | Mothobi Mvala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 54 | 7.5 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 9 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 17 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ