Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathew Stevens
1 - 1 Mathew Stevens
Ryan Johnson
Antwoine Hackford
Patrick Bauer
Jake Reeves
Jake Reeves
Zack Nelson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 66 | 6.78 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 69 | 7.85 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 7.06 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 2 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 61 | 6.62 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 21 | 11 | 52.38% | 5 | 0 | 50 | 8.82 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 50 | 7.26 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 4 | 56 | 7.17 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 35 | 7.33 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 36 | 8.17 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 7 | James Tilley | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 3 | 36 | 6.18 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.23 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 28 | 6.14 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.61 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 39 | 6.78 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ