Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andreas Weimann
Aynsley Pears
0 - 2 Andreas Weimann
Joe Rankin-Costello
Joe Rankin-Costello
Lewis Baker
Makhtar Gueye
John Buckley
1 - 3 Lewis Baker
John Buckley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.15 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 5.9 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 39 | 5.92 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 25 | 6.36 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 4 | 0 | 45 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 14 | Andreas Weimann | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.07 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.88 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.85 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.52 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 33 | 7.48 | |
| 8 | Todd Cantwell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 18 | 6.41 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ