Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Bristol City hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Dickie
Anis Mehmeti
Tommy Conway
Ephraim Yeboah
Jamie Knight-Lebel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 2 | 40 | 7.21 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.44 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.53 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.25 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 34 | 7.65 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.74 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 38 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.07 | |
| 9 | Harry Cornick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 6.27 | |
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.55 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 6.32 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.54 | |
| 20 | Sam Bell | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 22 | Taylor Gardner-Hickman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 34 | Joseph James | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ