Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Bristol City hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Twine
Ross McCrorie
Sam Bell
Yu Hirakawa
George Tanner
0 - 1 Jason Knight
Nahki Wells
George Earthy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.76 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 2 | 15 | 6.36 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.44 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 40 | 6.62 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 6.91 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Mark Sykes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.84 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 29 | 6.31 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 26 | 6.66 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ