Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Burnley hôm nay ngày 05/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Burnley tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Josh Brownhill
0 - 2 Maxime Esteve
Josh Laurent
Lyle Foster
Jeremy Sarmiento
Joe Worrall
Jeremy Sarmiento
James Trafford
Lucas Pires Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 6.58 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 6.59 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 6.69 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 46 | 5.9 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 6 | 33 | 7.65 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 22 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 43 | 6.55 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 38 | 7.63 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 1 | 60 | 6.95 | |
| 22 | Marcus Edwards | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 47 | 5.96 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.98 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 53 | 6.46 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 73 | 6.77 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 57 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ