Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Derby County hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Mendez Laing
2 - 1 Lars-Jorgen Salvesen
Callum Elder
Marcus Anthony Myers-Harness
David Ozoh
Tom Barkhuizen
Kayden Jackson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 40 | 26 | 65% | 3 | 2 | 57 | 6.8 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 44 | 6.87 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 6 | 31.58% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 48 | 6.76 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 8.09 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 7.22 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 3 | 63 | 7.07 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 64 | 6.55 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 6.45 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 2 | 14 | 6.26 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 34 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 55 | 6.3 | |
| 7 | Tom Barkhuizen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.41 | |
| 8 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 3 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 10 | Jerry Yates | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 3 | 28 | 7.2 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 29 | 6.18 | |
| 19 | Kayden Jackson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 27 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 33 | 20 | 60.61% | 10 | 0 | 52 | 6.59 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 6 | Cashin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 1 | 3 | 78 | 6.49 | |
| 32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 48 | 6.55 | |
| 4 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ