Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Leeds United hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Leeds United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Largie Ramazani
Jayden Bogle
Pascal Struijk
Ilia Gruev
Sam Byram
Joel Piroe
0 - 2 Joel Piroe
Joe Rothwell
Isaac Schmidt
Ao Tanaka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.16 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 8 | 22.86% | 0 | 0 | 42 | 7.54 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.23 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 2 | 43 | 6.15 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 25 | 5.76 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 15 | Wilfried Kanga Aka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 8 | 6 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.53 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 26 | 6.32 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 4 | 34 | 6.73 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sam Byram | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.37 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 97 | 95.1% | 0 | 0 | 109 | 6.88 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 92 | 82 | 89.13% | 2 | 5 | 108 | 7.46 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.11 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 84 | 71 | 84.52% | 1 | 0 | 111 | 7.37 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 2 | 3 | 75 | 7.29 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 130 | 119 | 91.54% | 0 | 4 | 140 | 6.71 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 37 | 7.23 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 3 | 72 | 7.02 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 2 | 1 | 100 | 6.97 | |
| 33 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 60 | 7.19 | |
| 19 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 30 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ