Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Luton Town hôm nay ngày 12/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Luton Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jordan Clark
Millenic Alli
Jacob Brown
Zack Nelson
Joshua Luke Bowler
Isaiah Jones
1 - 2 Thelo Aasgaard
Reece Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 42 | 6.74 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 6 | 38 | 6.81 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 1 | 54 | 7.43 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 2 | 51 | 6.01 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.45 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 47 | 6.91 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 5 | 3 | 55 | 6.89 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 55 | 7.51 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 8 | 27 | 6.72 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 1 | 56 | 6.33 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 8 | 31 | 6.81 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 49 | 7.67 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 39 | 6.71 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 36 | 6.57 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 5 | 38 | 6.55 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.38 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 46 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ