Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Middlesbrough hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Matthew Clarke
0 - 2 Finn Azaz
0 - 3 Emmanuel Latte Lath
0 - 4 Alex Gilbert
Samuel Silvera
Law McCabe
Anfernee Dijksteel
Charlie Lennon
Ajay Matthews
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 2 | 67 | 6.02 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6.16 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 21 | 7.06 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 34 | 5.94 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 5.65 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 4 | 50 | 47 | 94% | 4 | 1 | 60 | 6.67 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 5.6 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 42 | 7.32 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 6 | 1 | 73 | 5.56 | |
| 34 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.17 | |
| 49 | Luey Giles | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 36 | Raheem Conte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 73 | 7.37 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 59 | 6.63 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 79 | 8.09 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 1 | 81 | 7.15 | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 102 | 95 | 93.14% | 0 | 0 | 106 | 6.11 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 5.91 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 8.02 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 1 | 59 | 8.65 | |
| 18 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.89 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 56 | 7.09 | |
| 14 | Alex Gilbert | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 59 | 8.24 | |
| 49 | Law McCabe | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.06 | |
| 53 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 48 | Charlie Lennon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ