Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Millwall hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mihailo Ivanovic
Casper De Norre
Femi Azeez
Jake Cooper
Ryan Leonard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 7 | 1 | 55 | 7.49 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 7.45 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 24 | 7.12 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 45 | 6.73 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 5.78 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 13 | 7.03 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 2 | 28 | 6.26 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 63 | 7.86 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 54 | 6.72 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 52 | 7.43 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 0 | 45 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 3 | 64 | 6.92 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 7 | 1 | 67 | 6.61 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 39 | 6.29 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 36 | 69.23% | 0 | 5 | 57 | 5.98 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 54 | 6.62 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 59 | 6.68 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 25 | Romain Esse | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 32 | 6.97 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ