Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Millwall hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shaun Hutchinson
Tom Bradshaw
Duncan Watmore
Ryan Leonard
Aidomo Emakhu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 39 | 6.69 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 38 | 6.82 | |
| 18 | Ryan Leonard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 32 | 6.31 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.76 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.81 | |
| 14 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 45 | Wes Harding | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.62 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 14 | 5.98 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 11 | Ryan James Longman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 17 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ