Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Norwich City hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Fassnacht
Marcelino Nunez
Dimitris Giannoulis
Jack Stacey
Adam Idah
Liam Gibbs
Liam Gibbs
Onel Hernandez
2 - 2 Ryan Wintle(OW)
2 - 3 Adam Idah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 3 | 14 | 6.55 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 23 | 8.04 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 35 | 6.17 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 40 | 7.28 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 7.51 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 21 | Danny Batth | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 52 | 6.44 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.03 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 35 | Kellen Fisher | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 26 | 5.94 | |
| 50 | Jaden Warner | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ