Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Oxford United hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Przemyslaw Placheta
Greg Leigh
Matthew Phillips
Michal Helik
Alex Matos
Mark Harris
Ruben Rodrigues
1 - 1 Cameron Brannagan
Elliott Jordan Moore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 4 | 79 | 6.77 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 2 | 8 | 5.96 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 5 | 78 | 6.95 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 0 | 46 | 7.89 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 1 | 68 | 6.83 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 55 | 6.38 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 2 | 63 | 6.51 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 6 | 3 | 44 | 7.01 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 5 | 71 | 6.91 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 9 | 32 | 7.8 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 5.89 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joe Bennett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 50 | Tom Bradshaw | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 10 | 6.15 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Greg Leigh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 41 | 7.8 | |
| 47 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 7 | 54 | 6.74 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 5 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 20 | Ruben Rodrigues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 30 | Peter Kioso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 11 | 31.43% | 0 | 1 | 45 | 6.25 | |
| 19 | Tyler Goodrham | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 6.43 | |
| 16 | Nelson Benjamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 3 | 65 | 7.23 | |
| 18 | Alex Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ