Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay ngày 28/11/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Queens Park Rangers (QPR) tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Queens Park Rangers (QPR) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Zan Celar
Kenneth Paal
Lucas Qvistorff Andersen
Morgan Fox
Jimmy Dunne
Kieran Morgan
Rayan Kolli
0 - 2 Zan Celar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 10 | 0 | 83 | 7.04 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 49 | 6.71 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 0 | 2 | 72 | 6.26 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 73 | 6.61 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 35 | 6.49 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 4 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 1 | 0 | 72 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Steve Cook | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.62 | |
| 1 | Nardi Paul | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 42 | 7.62 | |
| 22 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 8 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 11 | Paul Smyth | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 3 | Jimmy Dunne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 4 | 40 | 7.59 | |
| 24 | Nicolas Madsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 14 | Koki Saito | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 18 | Zan Celar | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7.19 | |
| 20 | Harrison Ashby | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 40 | Jonathan Varane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 16 | Liam Morrison | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 51 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ