Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Svante Ingelsson
Shea Charles
Marvin Johnson
1 - 1 Michael Ihiekwe
Michael Smith
Shea Charles
Akin Famewo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 58 | 7.29 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 4 | 22.22% | 0 | 0 | 23 | 5.82 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 14 | 6.18 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 30 | 20 | 66.67% | 15 | 2 | 71 | 7.11 | |
| 15 | Sivert Heggheim Mannsverk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.05 | |
| 23 | Joel Bagan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 47 | 6.42 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 39 | Isaak James Davies | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 2 | 35 | 7.85 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 2 | Will Fish | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 4 | 49 | 6.91 | |
| 22 | Yousef Salech | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 8 | 31 | 6.87 | |
| 29 | Will Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 23 | 6.47 | |
| 45 | Cian Ashford | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 40 | 7.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 68 | 7.38 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 4 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 7 | 77 | 8.66 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 24 | 6.62 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 2 | 34 | 7.04 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.04 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 34 | 6.47 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 52 | 6.59 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 20 | 6.59 | |
| 28 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 67 | 6.99 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 45 | 6.26 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 46 | 6.33 | |
| 47 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 46 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ