Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Southampton hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Southampton tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joe Aribo
Stuart Armstrong
James Bree
Joe Rothwell
Kamal Deen Sulemana
Samuel Ikechukwu Edozie
Ryan Fraser
Kamal Deen Sulemana
Jan Bednarek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 52 | 7.27 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.25 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 49 | 8.13 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 0 | 52 | 6.79 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 39 | 6.38 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.87 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 71 | 7.51 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 39 | 7.82 | |
| 49 | Luey Giles | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 36 | Raheem Conte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 26 | Ryan Fraser | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 17 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 51 | 40 | 78.43% | 4 | 1 | 68 | 6.26 | |
| 36 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 61 | 6.53 | |
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 1 | 53 | 6.95 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 4 | 114 | 7.08 | |
| 10 | Che Adams | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 6.84 | |
| 19 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 1 | 0 | 86 | 6.11 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 38 | 7.28 | |
| 21 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 101 | 93.52% | 0 | 2 | 119 | 6.57 | |
| 16 | Will Smallbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 63 | 6.68 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 23 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ