Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Stevenage Borough hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Stevenage Borough tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Stevenage Borough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Harvey White
0 - 1 Phoenix Patterson
Louis Thompson
Jovan Malcolm
Chem Campbell
Jasper Pattenden
Jake Young
Louis Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 0 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 1 | 1 | 70 | 6.48 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 7.29 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 51 | 5.85 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 3 | 0 | 65 | 6.64 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 39 | 36 | 92.31% | 5 | 0 | 56 | 6.53 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 76 | 66 | 86.84% | 4 | 2 | 91 | 6.93 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 11 | 1 | 79 | 6.15 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 4 | 1 | 33 | 6.19 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 3 | 2 | 52 | 6.69 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 19 | 6.19 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 6 | 38 | 7.34 | |
| 23 | Louis Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Jordan Houghton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.44 | |
| 19 | Jamie Reid | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.31 | |
| 15 | Charlie Goode | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 33 | 7.46 | |
| 10 | Daniel Kemp | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 16 | Lewis Freestone | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 6 | 29 | 7.04 | |
| 30 | Beryly Lubala | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 25 | 6.57 | |
| 2 | Luther Wildin | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 18 | Harvey White | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 20 | Chem Campbell | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 24 | Jovan Malcolm | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Filip Marschall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 40 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ