Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 29/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Sunderland A.F.C tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adil Aouchiche
0 - 2 Jobe Bellingham
Callum Styles
Leo Fuhr Hjelde
Romaine Mundle
Luis Semedo
Bradley Dack
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 4 | 0 | 56 | 6.03 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 2 | 109 | 6.41 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 13 | 6.11 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 47 | 7.12 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 39 | 5.88 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 2 | 4 | 71 | 6.23 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 5 | 90 | 6.69 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 22 | 5.78 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 44 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 70 | 7.24 | |
| 28 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 73 | 7.21 | |
| 22 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 49 | 7.62 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 3 | 55 | 7.41 | |
| 24 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 6 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 72 | 7.22 | |
| 1 | Anthony Patterson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.96 | |
| 33 | Leo Fuhr Hjelde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Abdoullah Ba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 40 | 7.22 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 56 | 9.1 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 39 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 1 | 58 | 7.02 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.43 | |
| 31 | Chris Rigg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 30 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ