Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Watford hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rocco Vata
Jeremy Ngakia
Edo Kayembe
Matthew Pollock
Festy Ebosele
1 - 1 Vakoun Issouf Bayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 5 | 44 | 6.9 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 1 | 59 | 6.7 | |
| 16 | Chris Willock | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 3 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 45 | Cian Ashford | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 3 | 33 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 41 | 7 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 49 | 6.9 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ