Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Watford hôm nay ngày 07/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Watford tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Sierralta
1 - 1 Vakoun Issouf Bayo
Thomas Ince
Imran Louza
Ryan Porteous
Jamal Lewis
Mileta Rajovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 17 | 6.72 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 3 | 55 | 7.19 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 11 | 37.93% | 0 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 37 | 6.98 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 17 | Jamilu Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 12 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 32 | Ollie Tanner | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 5 | Mark McGuinness | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 43 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jake Livermore | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 26 | 5.91 | |
| 4 | Wesley Hoedt | Defender | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 61 | 6.39 | |
| 1 | Daniel Bachmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 3 | Francisco Sierralta | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 3 | 50 | 6.26 | |
| 6 | Jamal Lewis | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.33 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 31 | 6.53 | |
| 18 | Yaser Asprilla | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 24 | 5.52 | |
| 37 | Matheus Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ