Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Cardiff City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs West Brom hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brandon Thomas-Asante
0 - 1 Jeremy Sarmiento
Tom Fellows
Matthew Phillips
Josh Maja
Jayson Molumby
Darnell Furlong
Kyle Bartley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 13 | Runar Alex Runarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 22 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 9 | 6.1 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 33 | 6.98 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 34 | 6.31 | |
| 3 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.32 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.72 | |
| 19 | John Swift | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 45 | 6.92 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.18 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 6.98 | |
| 17 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 29 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ