Cardiff City 1
-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.75 0.95
u 0.77
1.64
4.20
3.62
-0.25 0.84
+0.25 0.96
1 0.69
u 1.01
2.2
4.4
2.2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cardiff City vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cardiff City vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cardiff City vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cauley Woodrow
Junior Quitirna
Andre Vidigal
0 - 1 Andre Vidigal
Andre Vidigal
0 - 2 Cauley Woodrow
Luke Leahy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Perry Ng | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 64 | 6.71 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 25 | 7.28 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 41 | 5.63 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 65 | 7.07 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 8 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 45 | 6.79 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 47 | 6.65 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 42 | 7.11 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.21 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 4 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 38 | 7.04 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 27 | 6.24 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 60 | 6.88 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 11 | Nathan Lowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 19 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ