Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Estoril hôm nay ngày 30/04/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yanis Begraoui
Jordan Holsgrove
Pedro Carvalho
Goncalo Costa
Alejandro Marques
Rafik Guitane
1 - 2 Alejandro Marques
1 - 3 Joao Antonio Antunes Carvalho
Alejandro Orellana Gomez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 6 | 46 | 7.07 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 26 | 5.61 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 27 | 5.64 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 45 | 6.87 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 57 | 6.26 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 36 | 6.76 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 1 | 55 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 54 | 7.35 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 51 | 6.88 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 44 | 6.41 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 53 | 7.14 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 7.02 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 56 | 83.58% | 2 | 0 | 81 | 6.25 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 2 | 56 | 6.82 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 3 | 59 | 7.27 | |
| 18 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 15 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ