Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morlaye Sylla
Vladislav Morozov
David Simao
Weverson Moreira da Costa
2 - 1 Alfonso Trezza
Pablo Gozalbez Gilabert
Taichi Fukui
David Simao
Alex Pinto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 27 | 6.88 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.39 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 7.38 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7.23 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 8.07 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 33 | 7.72 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.53 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Mamadou Loum Ndiaye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 4 | 48 | 6.39 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 19 | 6.01 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 31 | 6.05 | |
| 58 | Nico Mantl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.56 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 42 | 6.25 | |
| 50 | Guven Yalcin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 5.74 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 73 | Chico Lamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ