Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay ngày 18/02/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Francisco Javier Montero Rubio
David Simao
Matias Emiliano Rocha Calderon
Oriol Busquets
Yanis Hamache
Yusuf Lawal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 1 | 41 | 6.98 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 7.39 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 10 | Ruben Lameiras | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 45 | 7.09 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 14 | 7.55 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 55 | 6.82 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 40 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 4 | 0 | 85 | 6.33 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 37 | 6.11 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 19 | 5.84 | |
| 14 | Oriol Busquets | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 3 | Robson Bambu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 3 | 85 | 6.37 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 2 | 73 | 6.76 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 53 | 6.17 | |
| 26 | Weverson Moreira da Costa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 6 | 1 | 81 | 6.12 | |
| 13 | Matias Emiliano Rocha Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 78 | 78 | 100% | 0 | 0 | 84 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ