Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs FC Famalicao hôm nay ngày 13/01/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Francisco Chiquinho
Zaydou Youssouf
0 - 2 Jhonder Leonel Cadiz
Henrique Pereira Araujo
Mihai Alexandru Dobre
Otso Liimatta
Martin Aguirregabiria
Gustavo Amaro Assuncao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 5.13 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 3 | 65 | 6.15 | |
| 23 | Fernando Andrade dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 69 | 6.46 | |
| 77 | Tiago Daniel Rodrigues Dias | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 5.89 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 8 | 1 | 63 | 6.12 | |
| 79 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 24 | 5.71 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 37 | 6.64 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 59 | 6.17 | |
| 96 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 1 | 3 | 25 | 7.5 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 65 | 7.09 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 7.18 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 1 | 44 | 7.43 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 6.63 | |
| 9 | Henrique Pereira Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.97 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 13 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 68 | 7.41 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 35 | 8.29 | |
| 95 | Theo Fonseca | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 26 | 7.25 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 3 | 38 | 7.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ