Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs FC Porto hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs FC Porto tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs FC Porto hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Mora
Samu Omorodion
Pedro Figueiredo
Martim Fernandes
Goncalo Borges
Martim Fernandes
Otavio Ataide da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 37 | 6.29 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 6.32 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.15 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 67 | 6.77 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 50 | 6.18 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 54 | 6.36 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.16 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 6.52 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.42 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 1 | 3 | 64 | 6.83 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 64 | 6.36 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 61 | 6.92 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 41 | 7.12 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 5 | 0 | 66 | 7.05 | |
| 70 | Goncalo Borges | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 46 | 6.46 | |
| 27 | Denis Gul | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 32 | 6.37 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ