Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs GD Chaves hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs GD Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs GD Chaves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Habib Sylla
Raphael Gregorio Guzzo
Helder Morim
Vasco Fernandes
Bernardo Sousa
1 - 1 Kelechi Nwakali
Joao Correia
Joarlem Batista Santos
Leandro Mario Balde Sanca
Leandro Mario Balde Sanca
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 10 | Ruben Lameiras | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 2 | 49 | 7.84 | |
| 11 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 31 | 7.53 | |
| 30 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 0 | 49 | 6.79 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 36 | 6.41 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 45 | 6.9 | |
| 21 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 16 | Benedito Mambuene Mukendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.04 | |
| 96 | Samuel Loureiro Carvalho Justo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 9 | Andre Lacximicant | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 1 | 2 | 87 | 6.13 | |
| 20 | Ruben Ribeiro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 80 | Raphael Gregorio Guzzo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 47 | 6.19 | |
| 77 | Joao Correia | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 27 | Rui Filipe Caetano Moura,Carraca | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 28 | 6.59 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 3 | Ygor Nogueira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 68 | 6.34 | |
| 28 | Kelechi Nwakali | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 4 | 0 | 75 | 7.58 | |
| 99 | Joarlem Batista Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 2 | 5.88 | |
| 10 | Leandro Mario Balde Sanca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 33 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 0 | 99 | 7 | |
| 70 | Helder Morim | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 2 | Habib Sylla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 7 | Bernardo Sousa | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 30 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ