Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Gil Vicente hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
0 - 1 Antonio Espigares
Santiago Garcia Penalty cancelled
Tidjany Chabrol Toure
Sergio Bermejo Lillo
Carlos Eduardo
Hevertton
Ze Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 42 | 6.77 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.11 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.11 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 40 | 6.89 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.33 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 7 | Kelian Nsona Wa Saka | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.95 | |
| 20 | Yassin Oukili | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 32 | 7.16 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 43 | David Sousa Albino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 49 | 6.81 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 10 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 4 | 55 | 6.54 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 17 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 11 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 5 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 2 | 2 | 59 | 6.3 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 5 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 12 | 6.04 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 48 | Antonio Espigares | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 89 | Gustavo Varela | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ