Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Gil Vicente hôm nay ngày 22/02/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Kendji Wagatsuma Ferreira
Carlos Eduardo
Jorge Aguirre de Cespedes
Sandro Cruz
Jonathan Mawesi
Tidjany Chabrol Toure
Joao Rafael Brito Teixeira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 3 | 59 | 6.96 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 1 | 2 | 80 | 7.52 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 2 | 37 | 6.94 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 28 | 7.45 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 88 | Vinicius Caue | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.59 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 40 | 7.12 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.68 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Josué Filipe Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 1 | 92 | 6.37 | |
| 26 | Ruben Miguel Santos Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 2 | 88 | 6.33 | |
| 18 | Joao Rafael Brito Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 6 | Jesus Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 1 | 79 | 6.44 | |
| 10 | Kanya Fujimoto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 42 | Andrew Da Silva Ventura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 71 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 8 | 0 | 52 | 6.11 | |
| 22 | Sergio Bermejo Lillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 88 | Christian Kendji Wagatsuma Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 2 | Zé Carlos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 45 | 6.11 | |
| 57 | Sandro Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 9 | Jorge Aguirre de Cespedes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 7 | Tidjany Chabrol Toure | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 29 | Carlos Eduardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 5.76 | |
| 33 | Joao Marques | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 1 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 45 | Jonathan Mawesi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ