Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Pacos de Ferreira hôm nay ngày 07/03/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Pacos de Ferreira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Pacos de Ferreira hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Paulo Bernardo
Paulo Bernardo
Jose Uilton Silva de Jesus
Alexandre Xavier Pereira Guedes
Jordan Holsgrove
Luiz Carlos Martins Moreira
Fabio Roberto Gomes Netto
Hernani Tchuda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Fernando Lopes dos Santos Varela | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 7.42 | |
| 33 | Ricardo Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 5.98 | |
| 13 | Vasco Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.57 | |
| 27 | Afonso Miguel Castro Vilhena Taira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 61 | 6.84 | |
| 3 | Joao Aniceto Grandela Nunes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 7 | Saviour Godwin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 3 | 2 | 51 | 6.55 | |
| 6 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 17 | Romario Baro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 24 | Yuki Soma | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 30 | Felippe Cardoso | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 16 | 6.75 | ||
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 40 | 6.28 | |
| 99 | Clayton Fernandes Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.68 | |
| 10 | Diogo Costa Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 54 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Vitorino Antunes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 45 | 76.27% | 7 | 1 | 100 | 7.56 | |
| 28 | Jose Carlos Coentrao Marafona | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 10 | Nicolas Fabian Gaitan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 2 | 45 | 6.78 | |
| 22 | Luiz Carlos Martins Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 6.03 | |
| 15 | Juan Delgado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 3 | 0 | 78 | 7.06 | |
| 30 | Alexandre Xavier Pereira Guedes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 2 | 3 | 12 | 6.13 | |
| 26 | Rui Pires | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 67 | 6.92 | |
| 25 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 69 | 6.13 | |
| 9 | Jose Uilton Silva de Jesus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 11 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 7 | Nigel Thomas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 6 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 0 | 86 | 6.22 | |
| 55 | Paulo Bernardo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 7 | |
| 70 | Hernani Tchuda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 67 | 87.01% | 2 | 3 | 89 | 7.04 | |
| 17 | Adrian Butzke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 26 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ