Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Rio Ave hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Rio Ave tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Rio Ave hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tiago Morais
Brandon Aguilera
Kiko Bondoso
Karem Zoabi
Joao Tome
Theofanis Bakoulas
Tiago Morais
Theofanis Bakoulas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.25 | |
| 14 | Miguel Sousa Nuno Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 1 | 43 | 6.66 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 7.3 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 77 | 7.93 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 0 | 49 | 6.13 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 2 | 45 | 6.52 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 56 | 6.83 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 5 | 26 | 21 | 80.77% | 8 | 0 | 52 | 8.44 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 13 | Korede Osundina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joao Pedro Barradas Novais | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 5 | 0 | 49 | 6.17 | |
| 21 | Joao Graca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 98 | Omar Richards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 2 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 1 | Cezary Miszta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 37 | 5.64 | |
| 17 | Marios Vrousai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 53 | 6.69 | |
| 11 | Tiago Morais | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 19 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 16 | Brandon Aguilera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.91 | |
| 76 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 3 | Andreas Ntoi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 4 | 44 | 6.76 | |
| 80 | Ole Pohlmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 7 | Andre Luiz Inacio da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 14 | Karem Zoabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ