Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs SC Farense hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs SC Farense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs SC Farense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Elves Balde
Mehdi Merghem
Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa
Jaime Pinto
Paulo Victor de Almeida Barbosa
Marco Moreno
Marco André Silva Lopes Matias
Derick Poloni
Geovanny Miguel Bastos Almeida
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 2 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 19 | Nermin Zolotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 1 | 78 | 6.55 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 53 | 6.19 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 1 | 46 | 5.93 | |
| 9 | Max Svensson Rio | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 3 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 61 | 6.33 | |
| 7 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 50 | 6.56 | |
| 5 | Leonardo Lelo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 0 | 62 | 6.84 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 62 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 31 | 6.34 | |
| 8 | Rafael Avelino Pereira Pinto Barbosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 71 | Jaime Pinto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 79 | Mehdi Merghem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 7 | Elves Balde | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 44 | Lucas africo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 14 | Dario Poveda Romera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 2 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 3 | Marco Moreno | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 3 | 4 | 53 | 7.49 | |
| 93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ