Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Casa Pia AC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Casa Pia AC vs Sporting Braga hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Casa Pia AC vs Sporting Braga tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Casa Pia AC vs Sporting Braga hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrigo Zalazar
Amine El Ouazzani
Ismael Gharbi
Joao Ferreira
Gabri Martinez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 25 | 7.21 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 5 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 60 | 7.29 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 1 | 52 | 6.51 | |
| 17 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 89 | Andrian Kraev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 2 | 47 | 6.85 | |
| 80 | Pablo Roberto dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 40 | 6.86 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.65 | |
| 52 | Henrique Martins Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 46 | 8.53 | |
| 57 | Renato Sam Na Nhaga | Forward | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 47 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joao Filipe Iria Santos Moutinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 60 | 6.75 | |
| 21 | Ricardo Jorge Luz Horta | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 0 | 39 | 6.73 | |
| 15 | Paulo Andre Rodrigues Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 63 | 6.89 | |
| 10 | Uros Racic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 40 | 6.07 | |
| 4 | Sikou Niakate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 54 | 6.56 | |
| 39 | Francisco Jose Navarro Aliaga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.19 | |
| 13 | Joao Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 16 | Rodrigo Zalazar | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 64 | 8.26 | |
| 2 | Victor Gomez Perea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 0 | 68 | 6.32 | |
| 91 | Lukas Hornicek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.43 | |
| 20 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.91 | |
| 11 | Roger Fernandes | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 8 | 1 | 62 | 7.13 | |
| 77 | Gabri Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 9 | Amine El Ouazzani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 2 | 46 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ